请输入您要查询的越南语单词:
单词
con lười
释义
con lười
懒猴 <猴的一种, 比家猫略小, 头圆, 耳小, 眼大而圆, 四肢粗短, 白天在树上睡觉, 夜间活动。>
树懒 <哺乳动物, 形状略像猴, 头小而圆, 耳朵很小, 尾巴短, 毛粗而长, 灰褐色, 毛上多附有绿藻, 很像树皮。动作迟缓, 常用爪倒挂在树枝上数小时不移动, 吃树叶等。产在南美洲。>
随便看
tài lược
tài lợi
tài lực
tài mạo
tài mạo song toàn
tài mậu
tài nghề điêu luyện
tài nghệ
tài nguyên
tài nguyên thiên nhiên
tài như quỷ thần
tài năng bị mai một
tài năng danh vọng
tài năng lộ rõ
tài năng mới
tài năng mới xuất hiện
tài năng thấp kém
tài năng trẻ
tài năng xuất chúng
tài phiệt
tài phán
tài phú
tài sơ học thiển
tài sản
tài sản chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:09:32