请输入您要查询的越南语单词:
单词
con lật đật
释义
con lật đật
扳不倒儿; 不倒翁 < 一种儿童玩具, 形状像老头儿, 上轻下重, 扳倒后能自己起来。也叫"扳不倒儿", 比喻无论在何种情况下都善于保持自己地位的人(含贬义)。>
随便看
từ thường dùng
từ thạch
từ thấp đến cao
từ thể
từ thời thượng cổ
từ trong bụng mẹ
từ trong thâm tâm
từ trung tính
từ trái nghĩa
từ trên xuống dưới
từ trước ra sau
từ trước tới giờ
từ trước tới nay
từ trước đến giờ
từ trước đến nay
từ trường
từ trường quả đất
từ trần
từ trở
từ tâm
từ tính
từ tượng thanh
từ tạ
từ tố
từ tốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:51:45