请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 bắt đầu biên soạn
释义 bắt đầu biên soạn
 开编 <开始编写; 开始编辑。>
 quyển tự điển này đã bắt đầu biên soạn rồi.
 这部词典已经开编。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:45:44