请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 bắt đầu cuộc thi
释义 bắt đầu cuộc thi
 开赛 <开始比赛。>
 sáng nay bắt đầu cuộc thi Hí Khúc và Khúc Nghệ của thiếu niên.
 少年戏曲, 曲艺比赛今天上午开赛。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:12:56