请输入您要查询的越南语单词:
单词
mã bưu cục
释义
mã bưu cục
邮政编码 <邮政部门为了分拣、投递方便、迅速, 按地区编成的号码。中国邮政编码采用六位数。>
随便看
hầm giam
hầm hè
hầm hơi
hầm hầm
hầm hầm giận dữ
hầm hập
hầm hố
hầm lò
hầm lạnh
hầm lửa
hầm muối
hầm mỏ
hầm mộ
hầm ngầm
hầm nhừ
hầm núp
hầm rò
hầm thăm dò
hầm tránh bom
hầm tránh máy bay
hầm trú ẩn
hầm tầu
hầm tối
hầm đất
hầm để đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 19:47:59