请输入您要查询的越南语单词:
单词
mã hàng hoá
释义
mã hàng hoá
条形码 <商品的代码标记。用粗细相间的黑白线条表示数字, 印在商品包装上, 用于计算机识别。>
随便看
trực tiếp
trực tiếp trao đổi
trực tràng
trực tuyến
trực tuần
trực tính
trực âm
trực đêm
tu
tua
tua-bin
tua-bin chạy ga
tua-bin khí
tua-bin nước
tua-bin tàu
tua cuốn
tua cảm
tua cờ
tua da
tua ngọc
tua rua
tua tủa
tua tủa như lông nhím
tua vít
tua-vít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 10:14:46