请输入您要查询的越南语单词:
单词
dè dặt
释义
dè dặt
矜持 <拘谨; 拘束。>
谨饬 ;谨慎 <对外界事物或自己的言行密切注意, 以免发生不利或不幸的事情。>
cẩn thận; dè dặt.
小心谨慎。
方
拘板 <(举动或谈话)拘束呆板; 不活泼。>
anh em chúng mình cả, đừng dè dặt như vậy.
自己人随便谈话, 不必这么拘板。 慭慭 <形容小心谨慎。>
战战兢兢 <形容小心谨慎的样子。>
小心翼翼 <本是严肃虔敬的意思, 现在用来形容举动十分谨慎, 丝毫不敢疏忽。>
随便看
vượt sông bằng sức mạnh
vượt sông bằng tàu bè
vượt sản lượng quy định
vượt trội
vượt tải
vạ
vạc
vạch
vạch chì
vạch khuyết điểm
vạch khổ
vạch kế hoạch
vạch lá tìm sâu
vạch lông tìm vết
vạch mắt
vạch mặt
vạch phấn
vạch ra
vạch rõ
vạch rõ ngọn ngành
vạch rõ tôn chỉ
vạch trúng
vạch trần
vạch trần ý đồ
vạch trần động cơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:17:13