请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng cổ
释义
vòng cổ
颈项 <脖子。>
项圈 <儿童或某些民族的妇女套在脖子上的环形装饰品, 多用金银制成。>
随便看
gót đầu
gô
gôm
gôn
gông
gông cùm
gông cùm xiềng xích
gông sừng trâu
gông xiềng
gõ
gõ chiêng dẹp đường
gõ cửa
gõ giã
gõ nhẹ
gõ nhịp
gõ nhịp tán thưởng
gõ thước tay
gõ đầu
gõ đầu trẻ
gù
gù bông
gù gù
gùi
gù lưng
gùn ghè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:24:07