请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạng nhất
释义
hạng nhất
第一 <排列在最前面的。>
anh ấy thi đỗ hạng nhất
他考了第一名。
第一流 <极好的。>
甲 <居第一位。>
首屈一指 <弯下手指头计数, 首先弯下大拇指, 表示第一。>
头等; 一流; 头号 <第一等; 最高的。>
tác phẩm hạng nhất.
一流作品。
khoang tàu hạng nhất
头等舱。
头路 <头等的(货物等)。>
特等 <等级最高的; 最优良的。>
khoang tàu hạng nhất
特等舱。
随便看
vô cùng gan dạ
vô cùng gian khổ
vô cùng hoang vắng
vô cùng hoang đường
vô cùng hung ác
vô cùng hối hận
vô cùng khéo léo
vô cùng khó khăn
vô cùng khôn khéo
vô cùng khẩn cấp
vô cùng kinh ngạc
vô cùng kiên cố
vô cùng kì diệu
vô cùng lo lắng
vô cùng lo sợ
vô cùng lớn
vô cùng mắc cỡ
vô cùng nghiêm trọng
vô cùng nhỏ
vô cùng nhục nhã
vô cùng nóng
vô cùng nóng ruột
vô cùng oanh liệt
vô cùng phẫn nộ
vô cùng quý giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 3:04:51