请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạng nhất
释义
hạng nhất
第一 <排列在最前面的。>
anh ấy thi đỗ hạng nhất
他考了第一名。
第一流 <极好的。>
甲 <居第一位。>
首屈一指 <弯下手指头计数, 首先弯下大拇指, 表示第一。>
头等; 一流; 头号 <第一等; 最高的。>
tác phẩm hạng nhất.
一流作品。
khoang tàu hạng nhất
头等舱。
头路 <头等的(货物等)。>
特等 <等级最高的; 最优良的。>
khoang tàu hạng nhất
特等舱。
随便看
chưa biết chừng
chưa biết rõ
chưa chi đã
chưa chuẩn bị
chưa chín kỹ
chưa chắc
chưa chừng
chưa có kết quả
chưa cưa đã đổ
chưa gì
chưa gặp mặt
chưa hay
chưa hẳn
chưa hết
chưa hề
chưa hề có
chưa học bò đã lo học chạy
chưa khai hoá
chưa khâu vải
chưa khỏi rên đã quên thầy thuốc
chưa kết luận được
chưa kịp
chưa lâm trận đã bỏ chạy
chưa nghĩ tới
chưa nói đến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 22:22:22