请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạng nhất
释义
hạng nhất
第一 <排列在最前面的。>
anh ấy thi đỗ hạng nhất
他考了第一名。
第一流 <极好的。>
甲 <居第一位。>
首屈一指 <弯下手指头计数, 首先弯下大拇指, 表示第一。>
头等; 一流; 头号 <第一等; 最高的。>
tác phẩm hạng nhất.
一流作品。
khoang tàu hạng nhất
头等舱。
头路 <头等的(货物等)。>
特等 <等级最高的; 最优良的。>
khoang tàu hạng nhất
特等舱。
随便看
ở lại lâu
ở lại đấy
ở ngoài chính phủ
ở nhà
ở nhà chơi rông
ở nhờ
ở nước ngoài
ở phân tán
ở rải rác
ở rất gần nhau
ở rể
ở thế tương đối
ở trong
ở truồng
ở trước mặt
ở trần
ở trọ
ở tù
ở tại
ở tập trung
ở vào
ở vào tình cảnh khó khăn
ở vậy
ở ác
ở đâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 18:18:10