请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa hay
释义
chưa hay
未知; 未详 <不知道或没有了解清楚。>
随便看
cửa biển
cửa bán vé
cửa bên
cửa bể
cửa bụt
cửa cao nhà rộng
cửa chính
cửa chó chui
cửa chùa
cửa chắn gió
cửa chắn song
cửa chống
cửa chớp
cửa cong vênh
cửa cuốn
cửa cái
cửa công
cửa cống
cửa cống bàn tròn
cửa cống chính
cửa cống dưới
cửa cống ghép
cửa cống nổi
cửa cống tháo nước
cửa cống thẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:31:47