请输入您要查询的越南语单词:
单词
quỹ phúc lợi
释义
quỹ phúc lợi
公益金 <企业单位、生产单位用来兴办本单位的文化事业和公共福利事业的资金。>
随便看
chất diệp lục
chất dính
chất dầu
chất dẫn
chất dẫn cháy
chất dẻo xốp
chất giảm tốc
chất gây nghiện
chất gây ngủ
chất gỗ
chất hoà tan
chất hoá học
chất hàn
chất hút ẩm
chất hấp thu
chất hỗn hợp
chất hợp thành
chất hữu cơ
chất keo
chất kháng sinh
chất kháng độc
chất khí
chất không dẫn điện
chất khử trùng
chất ki-nô-lin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 20:00:05