请输入您要查询的越南语单词:
单词
nón
释义
nón
斗笠 <遮阳光和雨的帽子, 有很宽的边, 用竹篾夹油纸或竹叶等制成。>
笠; 簦 <用竹或草编成的帽子, 可以遮雨, 遮阳光。>
nón tre.
竹笠。
nón rơm.
草笠。
帽; 冠; 帽子 <戴在头上保暖、防雨、遮日光等或做装饰的用品。>
nón lá.
箬帽。
nón cói.
草帽。
球果 <穗状花序的一种, 球形或圆锥形, 由许多覆瓦状的木质鳞片组成, 长成之后, 很像果实, 如松柏的雌花穗。>
随便看
biến tiết
biến trá
biến trở
biến tính
biến tướng
biến tượng
biến tấu
biến tố ngữ
biến tử
biến văn
biến vị
biến áp
biến áp khí
biến áp vi sai
biến âm
biến điệu
biến đổi
biến đổi bất ngờ
biến đổi bệnh lý
biến đổi dần
biến đổi liên tục
biến đổi lý tính
biến đổi lớn lao
biến đổi ngầm
biến đổi thất thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 1:57:37