请输入您要查询的越南语单词:
单词
ra dấu
释义
ra dấu
比划 <也作比画。用手势示意, 尤指讲话时。>
比画 < 用手或拿着东西做出姿势来帮助说话或代替说话。>
标明 <做出记号或写出文字使人知道。>
随便看
được cứu vớt
được dịp
được giao phó
tình nghi
tình nghĩa thắm thiết
tình nghĩa vợ chồng
tình nguyện làm
tình người
tình nhân
tình như thủ túc
tình phụ
tình quê
tình riêng
tình si
tình sâu
tình sâu mãi mãi
tình sâu nghĩa nặng
tình sử
tình thoại
tình thâm
tình thân ái
tình thú
tình thơ ý hoạ
tình thư
tình thương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 13:44:36