请输入您要查询的越南语单词:
单词
toại nguyện
释义
toại nguyện
偿 <满足。>
toại nguyện.
如愿以偿。
称心 <符合心愿; 心满意足。>
称愿 <满足愿望(多指对所恨的人遭遇不幸而感觉快意)。>
得志 <志愿实现(多指满足名利的欲望)。>
đau khổ uất ức; không vừa lòng; không toại nguyện.
郁郁不得志。 如愿; 遂愿 <符合愿望。>
遂意 <遂心。>
随便看
ở chỗ
ở cuối
ở cùng
ở cùng nhau
ở cữ
ở dưng
ở dưới
ở giữa
ở goá
ở gần
ở hiền gặp lành
ở khắp nơi
ở lại
ở lại lâu
ở lại đấy
ở ngoài chính phủ
ở nhà
ở nhà chơi rông
ở nhờ
ở nước ngoài
ở phân tán
ở rải rác
ở rất gần nhau
ở rể
ở thế tương đối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 5:06:44