请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh hùng dân tộc
释义
anh hùng dân tộc
民族英雄 <捍卫本民族的独立、自由和利益, 在抗击外来侵略的斗争中表现无比英勇的人, 如中国历史上的岳飞、戚继光、郑成功等。>
随便看
đánh xáp lá cà
đánh yểm trợ
đá nhám
đánh áp
đánh úp
đánh úp bất ngờ
đánh đai
đánh đeo
đánh điện
đánh điện báo
đánh điện báo cáo
đánh điện thoại
đánh điện thông báo
đánh điện tín
đánh đu
đánh đu thang
đánh đuổi
đánh đàn
đánh đáo
đánh đáo lưỡi
đánh đâu thắng đó
đánh đâu được đấy
đánh đèn
đánh đòn
đánh đòn cảnh cáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:13:38