请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ru-ma-ni
释义
Ru-ma-ni
罗马尼亚 <罗马尼亚欧洲东南部一国家, 有沿黑海的短海岸线。该地区最初为古罗马的一个省, 1861年统一并于1878年获独立。首都和最大城市是布加勒斯特。人口22, 271, 839 (2003)。>
随便看
Tương Giang
tương giao
tương hoa quả
tương hỗ
tương hợp
tương kiến
tương kính như tân
tương kế
tương kết
tương kế tựu kế
tương kịch
tương lai
tương lai còn dài
tương lai đất nước
tương liên
tương mè
tương ngọt
tương ngộ
tương phù
tương phùng
tương phản
tương phản để làm nổi bật
tương phối
tương quan
tương sinh tương khắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 20:41:01