请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần kinh ngoại biên
释义
thần kinh ngoại biên
周围神经 <分布在全身皮肤、肌肉、内脏等处的神经, 由脑和脊髓所发出的许多神经构成, 包括脑神经、脊髓神经和植物性神经, 是身体各个器官与中枢神经联系的桥梁。>
随便看
không nên thân
không nên thân nên nết
không nên trách
không nín được
không nói
không nói cũng hiểu
không nói cũng rõ
không nói cười tuỳ tiện
không nói hai lời
không nói không rằng
không nói được
không nói đến
không nơi nương tựa
không nơi yên sống
không nước
không nạn
không nề
không nể mặt
không nể nang
không nổi
không nổi tiếng
không nỡ
không phá thì không xây được
không phát nào trượt
không phát triển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 22:43:34