请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần kinh quá nhạy cảm
释义
thần kinh quá nhạy cảm
神经过敏 <神经系统的感觉机能异常锐敏的症状, 神经衰弱的患者多有这种症状。>
随便看
tiền biếu
tiền bo
tiền boa
tiền bù thêm
tiền bạc
tiền bạc châu báu
tiền bảo lãnh
tiền bẩn
tiền bằng kim loại
tiền bằng đồng
tiền bỏ ra
tiền bố
tiền bốc xếp
tiền bối
tiền bồi thường
tiền bồi thường chiến tranh
tiền chim ưng
tiền chi tiêu
tiền cho vay nặng lãi
tiền chuỗi
tiền chuộc
tiền chịu
tiền cuộc
tiền cà phê
tiền có giá trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 7:45:57