请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn vã
释义
ăn vã
白嘴儿 <指光吃菜不就饭或光吃饭不就菜。>
ăn vã thức ăn
白嘴儿吃菜。
空口 <不就饭或酒(而吃菜蔬或果品); 不就菜蔬或果品(而吃 饭、饮酒)。>
光吃菜 (不吃饭)。
随便看
chẳng nói lên lời
chẳng nói năng gì
chẳng nói đúng sai
chẳng phiền
chẳng phù hợp
chẳng phải
chẳng phải là
chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện
chẳng qua
chẳng quan tâm
chẳng ra cái gì cả
chẳng ra gì
chẳng ra ngô ra khoai
chẳng ra sao cả
chẳng rõ ràng
chẳng sao
chẳng sao đâu
chẳng sớm thì muộn
chẳng thiếu gì
chẳng thà
chẳng thèm
chẳng thích
chẳng thấm vào đâu
chẳng thể trách
chẳng thể đề phòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 10:45:56