请输入您要查询的越南语单词:
单词
trạm phòng dịch
释义
trạm phòng dịch
防疫站 <易于发病(如结核病)者(如儿童)接受预防性照料与治疗的机构。>
随便看
hầm mộ
hầm ngầm
hầm nhừ
hầm núp
hầm rò
hầm thăm dò
hầm tránh bom
hầm tránh máy bay
hầm trú ẩn
hầm tầu
hầm tối
hầm đất
hầm để đá
hầm đứng
hầu
hầu bao
hầu bàn
hầu bóng
hầu chuyện
hầu cận
hầu gái
hầu hạ
hầu hết
hầu khoa
hầu kiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:26:31