请输入您要查询的越南语单词:
单词
trạm kiểm soát
释义
trạm kiểm soát
关卡 <为收税或警备在交通要道设立的检查站、岗哨。>
哨卡 <设在边境或要道的哨所。>
随便看
chanh ranh
cha nuôi
cha nào con ấy
cha nội
chao
chao chát
chao liệng
chao lượn
Chao Phraya
chao rửa
chao ôi
chao đèn
chao đèn bằng vải lụa
chao đảo
chao ơi
Charleston
Charlotte
cha ruột
chat
cha truyền con nối
cha tuyên uý
chau
chau lại
chau mày
cha và anh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:38:18