请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa bình quân
释义
chủ nghĩa bình quân
平均主义 <主张人们在工资、劳动、勤务各方面享受一律的待遇的思想。认为只有绝对平均才算是平等, 是个体手工业和小农经济的产物。>
chủ nghĩa bình quân tuyệt đối
绝对平均主义。
người theo chủ nghĩa bình quân
平均主义者。
随便看
khỏi cần
khỏi phải
khỏi phải nói
khỏi rên quên thầy
khố
khố bao
khốc
khốc hại
khốc liệt
khốc thảm
khố hành kinh
khối bầu dục
khối cầu
khối cộng đồng
khối hình học
khối không khí
khối liên hiệp
khối lượng
khối lượng lớn
khối người như vậy
khối nhiều mặt
khối nứt
khối trục
khối u
khối u ác tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 7:44:03