请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm trị
释义
âm trị
音值 <指人们实际发出或听见的语音, 对音位而言。例如dài(代)里的a跟dà(大)里的a, 音值上有些不同, 但在汉语普通话里是一个音位。>
随便看
búa hình chữ nhật
búa hình nêm
búa hơi
búa máy
búa rìu
búa tay
búa tám cạnh
búa đanh
búa đinh
búa điện
búa đóng cọc
búa đầu cong
búa đồng
bú dù
búi
búi tóc
bú mớm
bún
bún chả
búng
búng bíu
búng tay
bún riêu
bún thang
bún thịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 21:51:24