请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân cháy nhà, đến hôi của
释义
nhân cháy nhà, đến hôi của
趁火打劫 <趁人家失火的时候去抢人家的东西, 比喻趁紧张危急的时候侵犯别人的权益。>
随便看
kiến thiết cơ bản
kiến thiết lại
kiến thợ
kiến thức cơ bản
kiến thức hạn hẹp
kiến thức nông cạn
kiến thức nông cạn mà tự cao tự đại
kiến thức nửa vời
kiến thức phong phú
kiến thức sâu rộng
kiến thức uyên bác
kiến thức uyên thâm
kiến trên chảo nóng
kiến trúc
kiến trúc học
kiến trúc sư
kiến trúc thượng tầng
kiến trúc vật
kiến trúc ở đầu cầu
Kiến Tường
kiến tạo
kiến tập
kiến vàng
kiến văn
Kiến Xương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 19:41:10