请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa bản vị
释义
chủ nghĩa bản vị
本位主义 <为自己所在的小单位打算而不顾整体利益的思想作风。是个人主义的一种表现。>
随便看
bản báo cáo
bản bê-ta
bản bộ
Bản Châu
bản chép
bản chép lại
bản chép sạch
bản chép tay
bản chì
bản chính
bản chính thức
bản chính văn
bản chất
bản chỉ đường
bản chụp sách
bản chức
bản chữ mẫu
bản cung
bản cách điện
bản cải chính
bản cảo
bản cứ
bản cực
bản danh sách
bản diễn giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 16:09:39