请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân viên bình thường
释义
nhân viên bình thường
员司 <旧时指政府机关的中下级人员。>
随便看
Cẩm Khê
cẩm kê
cẩm lai
cẩm nang
cẩm nhung
Cẩm Phả
cẩm quỳ
cẩm thạch
cẩm tâm tú khẩu
cẩm tú
cẩm tú sơn hà
cẩm y
cẩm y vệ
cẩn
cẩn bạch
cẩn chí
cẩn chính
cẩn cáo
cẩn cô nhi
cẩn mật
cẩn nghiêm
cẩn ngôn
cẩn phong
cẩn phòng
cẩn thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 17:41:19