请输入您要查询的越南语单词:
单词
chào đời
释义
chào đời
落草; 落生<指婴儿出生。>
oa oa chào đời.
呱呱落地。
落地 <指婴儿刚生下来。>
坠地 <指小孩子初生。>
khóc oe oe chào đời.
呱呱坠地。
问世 <指著作出版跟读者见面。>
出世; 面世 <出生; 人的出生。>
随便看
kẻ thù
kẻ thù bên ngoài
kẻ thù chung
kẻ thù chính trị
kẻ thù gặp nhau nơi đường hẹp
kẻ thù khoái trá, người thân đau lòng
kẻ thù không đội trời chung
kẻ thù một mất một còn
kẻ thù ngoan cố
kẻ thù thiên nhiên
kẻ thù truyền kiếp
kẻ thất phu
kẻ thấy là nhân, người cho là trí
kẻ thổi phồng
kẻ thủ ác
kẻ thứ ba
kẻ thức thời là người tuấn kiệt
kẻ tiêu xài hoang phí
kẻ tiếm quyền
kẻ tiểu nhân
kẻ trộm
kẻ ty tiện bỉ ổi
kẻ tài hoa
kẻ tái phạm
kẻ tám lạng, người nửa cân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 11:20:29