请输入您要查询的越南语单词:
单词
chào đời
释义
chào đời
落草; 落生<指婴儿出生。>
oa oa chào đời.
呱呱落地。
落地 <指婴儿刚生下来。>
坠地 <指小孩子初生。>
khóc oe oe chào đời.
呱呱坠地。
问世 <指著作出版跟读者见面。>
出世; 面世 <出生; 人的出生。>
随便看
luồng không khí lạnh
luồng không khí ấm
luồng mắt
luồng nhiệt
luồng nước
luồng nước ấm
luồng sóng
luồng sông
luồng tin nhảm
luồng tin vịt
luồng điện
luồn lọt
luồn qua
luồn tay
luồn vào
luỗng
luộc
luộc nhừ
luộc sơ
luộm thuộm
luỵ
luỹ
luỹ cao hào sâu
luỹ làng
luỹ thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 0:46:47