请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim hỉ thước
释义
chim hỉ thước
喜鹊 <鸟, 嘴尖, 尾长, 身体大部为黑色, 肩和腹部白色, 叫声嘈杂。民间传说听见它叫将有喜事来临, 所以叫喜鹊。>
随便看
rồi
rồng
rồng bay hổ chồm
rồng bay phượng múa
rồng cuốn hổ phục
rồng có sừng
rồng lửa
rồng núp hổ nằm
rồng phượng
rồng đến nhà tôm
rổ
rổ cạn
rổ rá
rổ rá cạp lai
rỗ
rỗ hoa
rỗi
rỗi rãi
rỗng ruột
rỗng tuếch
rộng
rộng khắp
rộng lòng cho phép
rộng lòng tha thứ
chòi gác ghi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 6:45:37