请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa duy tâm lịch sử
释义
chủ nghĩa duy tâm lịch sử
历史唯心主义; 唯心史观 <关于人类社会发展的非科学的历史观。历史唯心主义认为社会意识决定社会存在, 人们的思想动机是社会发展的根本原因, 否认社会发展的客观规律。>
随便看
mộng vuông lắp lỗ tròn
mộng vuông lỗ tròn
mộng và chốt
mộng xuân
mộng yểm
mộng âm
mộng điệp
mộng đẹp
mộng đực
mộng ảo
mộ niên
mộ phần
mộ phủ
mộ quyên
một
một buổi
một bàn tay không vỗ nên tiếng
một bên
một bước
một bước chân
một bước chân đi, mười bước chân lại
một bước lên mây
một bước lên trời
một bước tới trời
một bọn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 15:14:17