请输入您要查询的越南语单词:
单词
phình to
释义
phình to
肥大 <人体的某一脏器或某一部分组织, 由于病变而体积增加。>
膨; 胀; 膨胀; 发胀 <由于温度增高或其他因素, 物体的长度或体积增加。参看(线膨胀)、(体膨胀)。>
随便看
bế tắc
bế xốc
bế ẵm
bề
bề bề
bề bộn
bề bộn phức tạp
bề cao
bề dày
bề dưới
bề dầy
bề dọc
bề khoát
bề mép
bề mặt
bề mặt hình cầu
bề mặt lá
bề mặt rừng
bề mặt trái đất
bền
bền bỉ
bền bỉ chịu đựng
bền chí
bền chắc
bền chắc như thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 22:59:39