请输入您要查询的越南语单词:
单词
phình to
释义
phình to
肥大 <人体的某一脏器或某一部分组织, 由于病变而体积增加。>
膨; 胀; 膨胀; 发胀 <由于温度增高或其他因素, 物体的长度或体积增加。参看(线膨胀)、(体膨胀)。>
随便看
hướng vào
hướng về
hướng về phía mặt trời
hướng đi
hướng đông
hướng đạo
hướng đạo sinh
hướng đầu gió
hườm
hườn
hường
hưởng
hưởng dương
hưởng dụng
hưởng hạnh phúc
hưởng lạc
hưởng lộc
hưởng phúc
hưởng theo lao động
hưởng theo nhu cầu
hưởng thọ
hưởng thụ
hưởng thụ không hết
hưởng tuần trăng mật
hưởng ích quyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:38:32