请输入您要查询的越南语单词:
单词
một mình chống ma-fi-a
释义
một mình chống ma-fi-a
孤胆 <单独跟许多敌人英勇作战的。>
anh dũng một mình chống ma-fi-a; gan dạ.
孤胆英勇。
随便看
màu đồng cổ
màu đồng thiếc
màu ấm
mày
mày chau mặt ủ
mày mò
mày ngài
mày râu
mày đay
mày ủ mặt ê
má
mác
mác giả
mách
mách bảo
mách cho
mách lẻo
mách nước
mách qué
mách tục mách giác
má chín
má hồng
mái
mái che
mái che nắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 23:37:58