请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 một mình chống ma-fi-a
释义 một mình chống ma-fi-a
 孤胆 <单独跟许多敌人英勇作战的。>
 anh dũng một mình chống ma-fi-a; gan dạ.
 孤胆英勇。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:30:14