请输入您要查询的越南语单词:
单词
thân cận
释义
thân cận
腹心 <比喻极亲近的人; 心腹。>
近; 亲切; 切 <亲密; 关系密切。>
thân cận; gần gũi.
亲近。
亲近; 贴己; 贴近; 友 <亲密而接近。>
tôi đã lầm anh ấy, xem anh ấy là người thân cận.
我真是错认了他, 把他当成贴己的人。 梯己 <亲近的; 贴心的。>
随便看
cù lao cúc dục
cù lèo
cùm
cùm cụp
cùm kẹp
cùm xích
cù mì
cù mộc
cùn
cùng
cùng biểu diễn
cùng bàn
cùng bàn bạc
cùng bàn chuyện
cùng bàn tính
cùng canh tác
cùng chung
cùng chung chí hướng
cùng chung hoạn nạn
cùng chung mối thù
cùng chung nhận thức
cùng chết
cùng cày cấy
cùng có lợi
cùng căm thù địch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 1:20:45