请输入您要查询的越南语单词:
单词
thân cận
释义
thân cận
腹心 <比喻极亲近的人; 心腹。>
近; 亲切; 切 <亲密; 关系密切。>
thân cận; gần gũi.
亲近。
亲近; 贴己; 贴近; 友 <亲密而接近。>
tôi đã lầm anh ấy, xem anh ấy là người thân cận.
我真是错认了他, 把他当成贴己的人。 梯己 <亲近的; 贴心的。>
随便看
hình hộp chữ nhật
hình khuyên
góc biển chân trời
góc bù
góc bằng
góc bẹt
góc bể chân trời
góc chiếu
góc chính
góc chếch
góc chết
góc chụp ảnh
góc cạnh
góc cầu
góc hình nhị diện
góc hình quạt
góc khúc tuyến
góc khúc xạ
góc kề
góc lõm
góc lập thể
góc lệch
góc lệch địa bàn
góc lồi
góc mặt phẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:00:21