请输入您要查询的越南语单词:
单词
cúi lạy
释义
cúi lạy
拜倒 <恭敬地跪下行礼。比喻崇拜或屈服(多含贬义)。>
打躬作揖 <弯身作揖, 多用来形容恭顺恳求。>
跪拜 <旧时一种礼节, 跪在地上磕头。>
随便看
tiến đến
tiến độ
tiến độ kế hoạch
tiếp
tiếp binh
tiếp chiến
tiếp chuyện
tiếp cành
tiếp cận
tiếp cực
tiếp da
tiếp diễn
tiếp diện
vựa hàng
vựa lúa
vựa thóc
vựa tằm
vực
vực dậy
vực sâu
vực sâu biển lớn
vực thẳm
vựng
vựng thuyền
vỹ âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 1:00:44