请输入您要查询的越南语单词:
单词
hùng hùng hổ hổ
释义
hùng hùng hổ hổ
风风火火 <形容急急忙忙、冒冒失失的样子。>
nó hùng hùng hổ hổ xông vào.
他风风火火地闯了进来。
随便看
bình rượu bị rò
bình sinh
bình sành
Bình Sơn
bình sấy khô
bình sứ
bình thanh
bình thoại
bình thoại và đàn từ
Bình Thuận
bình thuỷ
bình thuỷ tinh
Bình Thuỷ Vận
bình thân
bình thông nhau
Bình thư
bình thường
bình thưởng
bình thản
bình thản ung dung
bình thế
bình thử thuốc
bình trà
bình trị
Bình Trị Thiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 12:59:04