请输入您要查询的越南语单词:
单词
hùng hùng hổ hổ
释义
hùng hùng hổ hổ
风风火火 <形容急急忙忙、冒冒失失的样子。>
nó hùng hùng hổ hổ xông vào.
他风风火火地闯了进来。
随便看
đèn dẫn sóng điện mối
đèn gay-gơ muy-lê
đèn giao thông
đèn hiệu
đèn hoa
đèn hoa rực rỡ
đèn huỳnh quang
đèn hàn
đèn hãm
đèn hơi
đèn hướng dẫn
đèn hồ quang
đèn i-ốt
đèn khí
đèn khí đá
đèn không hắt bóng
đèn Khổng Minh
đèn kéo quân
đèn kích thích
đèn làm dấu
đèn lái
đèn ló
đèn lồng
đèn moóc-xơ
đèn màu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 13:05:09