请输入您要查询的越南语单词:
单词
phía đông
释义
phía đông
东; 东边; 东边儿; 东方 <四个主要方向之一, 太阳出来的一边。>
phía đông
东边儿。
phía đông chuyển sang màu hồng, mặt trời mọc.
东方红, 太阳升。
随便看
hiệu tóc
hiệu tương
hiệu tần
hiệu uý
hiệu vải
hiệu y
hiệu ăn
hiệu điện thế
hiệu đoàn
hiệu đính
hiệu đính viên
hiệu đổi tiền
hiệu ứng
hiệu ứng ban đêm
hiệu ứng gần
hiệu ứng khúc xạ
hiệu ứng ngoài da
hiệu ứng ngược
hiệu ứng nhiệt điện
hiệu ứng nhiệt điện tử
hiệu ứng toả hạt
hiệu ứng tới hạn
hiệu ứng từ
hiệu ứng áp điện
hiệu ứng điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:27:55