请输入您要查询的越南语单词:
单词
tươi sốt
释义
tươi sốt
新鲜 <(刚生产、宰杀或烹调的食物)没有变质, 也没有经过腌制、干制等。>
随便看
lễ đường
lễ đế
lễ độ
lễ độ cung kính
lễ đức bà lên trời
lệ
lệ binh
lệch
lệch hướng
lệch khỏi quỹ đạo
lệch lạc
lệ chung
lệch vẹo
lệch về
lệ cũ
lệ cấm
lệ dịch
Lệ Kiền
lệ luật
lệ làng
lệ ngoại
lệ ngạch
lệnh
lệnh bắt
lệnh chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:46:32