请输入您要查询的越南语单词:
单词
phích
释义
phích
卡片 <用来记录各种事项以便排比, 检查, 参考的纸片。>
phích tư liệu.
资科卡片。
mục lục hộp phích.
卡片目录。
热水瓶 <暖水瓶。>
保冰瓶。
随便看
ươn
ương
ương bướng
ương ca
ương cây
ương cầu
ương dở
ương giống
ương gàn
ương hột
ương mạ
ương ngạnh
ương ách
ương ương dở dở
ươn hèn
ươn mình
ươn thối
ươn ướt
ước
ước ao
ước chừng
ước giá
ước gì
ước hẹn
ước khoản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:25:24