请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàn binh bại tướng
释义
tàn binh bại tướng
残兵败将 <伤残的兵卒, 败退的将官。形容战败后的余部。>
随便看
ấu đả
ấy
ấy chết
ấy mà
ấy nhỉ
ấy à
ấy ư
ầm
ầm lên
ầm vang
ầm ì
ầm ĩ
ầm ĩ vang trời
ầm ầm
ầm ầm sóng dậy
ầm ỹ
ầy
ẩm
ẩm hận
ẩm lại
ẩm phước
ẩm sì
ẩm sì sì
ẩm thấp
ẩm thực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 21:37:27