请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa chính
释义
địa chính
地籍 <古代登记土地的册籍, 是征收田赋的依据。>
地政 <有关土地的管理、利用、征用等行政事务。>
随便看
tua tủa
tua tủa như lông nhím
tua vít
tua-vít
tu bổ
tu chính
tu chỉnh
tu dưỡng
tu huýt
tu hành
tu hành đắc đạo
tu hú
tu hú sẵn tổ
tui
tu khổ hạnh
tu-li-um
tu luyện
tum húp
tu mi
tung
tung bay
tung cánh
tung gạch nhử ngọc
tu nghiệp
tung hoành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 0:17:05