请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỉnh núi
释义
đỉnh núi
巅 <山顶。>
đỉnh núi Chu Phong
珠峰之巅。
顶峰 <山的最高处。>
leo lên đỉnh núi Thái Sơn
登上泰山顶峰。
山峰; 山头 <山的上部; 山峰。>
书
崔嵬 <有石头的土山。>
随便看
giơ
giơ cao
giơ hiệu tay
giơ lên
giơ mặt
giơ tay
giơ tay giơ chân
giơ đuốc cầm gậy
giương
giương buồm
giương bẫy
giương cao
giương cung
giương cánh
giương cánh bay
giương mày trợn mắt
giương mắt
giương mắt mà nhìn
giương mắt nhìn
giương mắt ếch
giương nanh múa vuốt
giương oai
giương vây
giương đông kích tây
giường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:03:29