请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháo dỡ
释义
tháo dỡ
拆卸 <把机器等拆开并卸下部件。>
撤除 <除去; 取消。>
随便看
vô tri vô thức
vô trách nhiệm
vô tuyến truyền hình
vô tuyến điện
vô tuyến điện báo
vô tuyến điện thoại
vô tài
vô tâm
vô tình
vô tích sự
vô tăm vô tích
vô tư
vô tư không lo nghĩ
vô tư lự
vô tả
vô tận
vô tội
vô vi
vô vàn
vô... vô
vô văn hoá
vô vị
vô vọng
vô ác bất tác
vô ích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:35:58