请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghèo
释义
nghèo
寒 <穷困。>
寒微 <指家世、出身贫苦, 社会地位低下。>
贫; 穷 <缺乏生产资料和生活资料; 没有钱(跟'富'相对)。>
dân nghèo.
贫民。
nghèo khổ.
贫苦。
贫乏; 缺乏; 寡少 <贫穷, 没有积蓄。>
窘急 <困难急迫。>
随便看
người đứng kiện
người đứng sau
người đứng thứ hai
người đứng đầu hàng
người ưu tú
người ấy
người ốm
người ốm yếu
người ở giữa
người ở rể
người ở đợ
người ở ẩn
ngường ngượng
ngưỡng
ngưỡng cầu
ngưỡng cửa
ngưỡng cửa sổ
ngưỡng mộ
ngưỡng mộ trong lòng
ngưỡng mộ đã lâu
Ngưỡng Quang
ngưỡng thiên
ngưỡng vọng
ngược bạo
ngược chiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 8:52:04