请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước đổ lá khoai
释义
nước đổ lá khoai
东风吹马耳 <比喻对别人的话无动于衷。>
东风射马耳 <东风吹过马耳边, 瞬间即逝。比喻把别人的适当耳边风>
耳边风; 耳旁风 <耳边吹过的风, 比喻听过后不放在心上的话(多指劝告、嘱咐)。>
随便看
bày chuyện
bày hàng
bày hàng bán
bày mưu
bày mưu hại người
bày mưu lập kế
bày mưu lừa gạt
bày mưu nghĩ kế
bày mưu tính kế
bày mưu đặt kế
bày phô
bày ra
bày sạp
bày tiệc
bày trò
bày trò bịp người
bày trò che mắt
bày trò lừa gạt
bày trận
bày tỏ
bày tỏ thái độ
bày tỏ tâm tình hoài bão
bày việc
bày vẽ
bày đường chuột chạy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:20:33