请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước đổ lá khoai
释义
nước đổ lá khoai
东风吹马耳 <比喻对别人的话无动于衷。>
东风射马耳 <东风吹过马耳边, 瞬间即逝。比喻把别人的适当耳边风>
耳边风; 耳旁风 <耳边吹过的风, 比喻听过后不放在心上的话(多指劝告、嘱咐)。>
随便看
hàn nho
hàn nóng
hàn nối
Hàn Quốc
hàn răng
hàn sĩ
hàn the
hàn thiếc
hàn thử
hàn thử biểu
hàn thực
hàn tinh
hàn vi
hàn xá
hàn xì
hàn âm
hàn ôn
hàn điện
hàn đè
hàn đê
hàn đúc
hàn đới
Hà Nội
hào
hào ao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 17:07:01