请输入您要查询的越南语单词:
单词
mếu
释义
mếu
撇嘴; 扁嘴 <下唇向前伸, 嘴角向下, 是表示轻视、不相信或不高兴的一种动作。>
đứa trẻ miệng mếu muốn khóc.
小孩子撇嘴要哭。
随便看
câu sách
câu tay
câu thông
câu thúc
câu thơ
câu thường dùng
câu thường nói
Câu Tiễn
câu trên
câu trả lời
câu trần thuật
câu ví
câu ví dụ
câu văn
câu vấn
câu xen
câu đơn
câu được câu chăng
câu đảo ngược
câu đằng
câu đố
câu đối
câu đối hai bên cửa
câu đối phúng điếu
câu đối Tết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 9:12:33