请输入您要查询的越南语单词:
单词
kim la bàn
释义
kim la bàn
磁针 <针形磁铁, 通常是狭长菱形, 中间支起, 可以在水平方向自由转动。因受地磁作用, 静止时两个尖端分别指着南和北。指南针和罗盘是磁针的应用。>
随便看
điểm vàng
điểm vô cực
điểm xa mặt trời nhất
điểm xa trái đất nhất
điểm xuyết
điểm xuân phân
điểm xuất phát
điểm xuất phát và nơi quy tụ
điểm xấu
điểm yếu
điểm đen
điểm đáng ngờ
điểm đóng băng
điểm đông
điểm đông chí
điểm đạn rơi
điểm đầu
điểm đặt
điểm định cư
điểm đồng qui
điển
điển chương
điển chế
điển cố
điển giai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:08:51