请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim sa cá lặn
释义
chim sa cá lặn
沉鱼落雁 <鱼见之羞而沉入水底, 雁见之羞而高飞入云。用以形容女子姿容艳美无比。>
随便看
binh giáp
binh giới
binh hoả
binh hèn tướng nhát
binh hùng tướng mạnh
binh hạm
binh khoa
binh khí
binh khố
binh lính
binh lương
binh lược
binh lửa
binh lực
binh mã
binh nghiệp
binh ngữ
binh nhu
binh nhung
binh nhì
binh nhất
binh pháp
binh phí
binh phù
binh qua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 19:06:14