请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt cóc
释义
bắt cóc
绑架 <用强力把人劫走。>
拐带 <用欺骗手段把妇女小孩儿携带远走。>
掳 <把人抢走。>
bắt cóc tống tiền.
掳人勒赎。
密捕。
绑票; 绑架 <匪徒把人劫走, 强迫被绑者的家属出钱去赎。>
随便看
hội đồng chính phủ
hội đồng kinh tế
hội đồng minh
hội đồng nhân dân
hội đồng quân sự
hội đồng quản trị
hộ không chịu di dời
hộ khẩu
hộ lý
hộ lại
hộ nông dân
hộp
hộp an toàn
hộp biến tốc
hộp bách dụng
hộp bút
hộp băng
hộp bảo bối
hộp chia dây
hộp chữ
hộp công tắc
hộp cầu chì
hộp cầu dao
hộp cắt dây cáp
hộp cứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 14:27:42