请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt cóc
释义
bắt cóc
绑架 <用强力把人劫走。>
拐带 <用欺骗手段把妇女小孩儿携带远走。>
掳 <把人抢走。>
bắt cóc tống tiền.
掳人勒赎。
密捕。
绑票; 绑架 <匪徒把人劫走, 强迫被绑者的家属出钱去赎。>
随便看
cấp vốn
cấp xử thứ hai
cấp điện kế tiếp
cấp điện song song
cấp đất dụng võ
cấp địa chấn
cấp độ
cấp độ động đất
cất
cất binh
cất bước
cất cao
cất cao giọng hát
cất cao giọng đọc
cất chức
cất cánh
cất công
cất cẳng
cất dọn
cất giấu
cất giấu kỹ
cất giọng ca vàng
cất giữ
cất giữ sách
cất gánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 1:38:19