请输入您要查询的越南语单词:
单词
Cuba
释义
Cuba
古巴 <古巴加勒比海的一个岛国, 位于佛罗里达以南。它于1492年为哥伦布发现, 在1898年以前一直是西班牙的一个殖民地。从1933年起古巴政府一直处于伏尔吉西奥·巴蒂斯塔的控制中, 直至1959年他被菲德尔·卡斯特罗所取代。哈瓦那是该国首都和最大城市。人口11, 263, 429 (2003)。>
随便看
bắt đầu làm việc
bắt đầu lên đường
bắt đầu lại
bắt đầu lập ra
bắt đầu nói
bắt đầu phiên giao dịch
bắt đầu quay
bắt đầu sản xuất
bắt đầu sử dụng
bắt đầu tan băng
bắt đầu thi đấu
bắt đầu thu hoạch
bắt đầu thu mua
bắt đầu từ
bắt đầu viếng điếu
bắt đầu và kết thúc
bắt đầu vận chuyển
bắt đền
bằm
bằn bặt
bằng
bằng bặn
bằng chân
bằng chân như vại
bằng chạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:47:49