请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim tu hú
释义
chim tu hú
鹃; 子规; 杜鹃 <鸟, 身体黑灰色, 尾巴有白色斑点, 腹部有黑色横纹。初夏时常昼夜不停地叫。吃毛虫, 是益鸟。多数把卵产在别的鸟巢中。也叫杜渡宇、布谷。>
随便看
cây nam sâm
cây ngay không sợ chết đứng
cây ngay thì bóng cũng ngay
cây nghiến
cây nghể bà
cây nghệ
cây nguyên hoa
cây nguyệt quế
cây ngành ngạnh
cây ngái
cây ngâu
cây ngò
cây ngô
cây ngô thù du
cây ngô đồng
cây ngũ cốc
cây ngũ gia bì
cây ngưu bàng
cây ngưu tất
cây ngải
cây ngải bụi
cây ngải cứu
cây ngải tây
cây ngấy
cây ngắn ngày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 5:40:00