请输入您要查询的越南语单词:
单词
khối u
释义
khối u
痞积; 痞块。<中医指腹腔内可以摸得到的硬块, 疟疾、黑热病等都会有这种症状。>
疣; 肉赘 <皮肤病, 病原体是一种病毒, 症状是皮肤上出现跟正常的皮肤颜色相同的或黄褐色的突起, 表面干燥而粗糙, 不疼不痒, 多长在面部、头部或手背等处。>
肿瘤; 瘤子 <机体的某一部分组织细胞长期不正常增生所形成的新生物。对机体有危害性, 可分为良性肿瘤和恶性肿瘤。>
随便看
động lượng
động lực
động lực học
động mạch
động mạch chủ
động mạch chủ vòng cung
động mạch cổ tay
động mạch phổi
động mạch quay
động mạch vành
động mả
động mồ
động một tí
động một tí là phạm lỗi
động nghị
động não
động núi
động năng
động phòng
động phòng hoa chúc
động phủ
động quan
động rồng
động rừng
động sinh học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 5:54:50